Kobelco SK50P-6 là dòng máy xúc mini khoảng 5 tấn, phù hợp với những công việc cần kích thước gọn nhưng vẫn yêu cầu lực đào và khả năng làm việc thực tế tốt.
Máy có trọng lượng vận hành khoảng 4.720 kg ở cấu hình canopy, dung tích gầu tiêu chuẩn 0,14 m³, động cơ Yanmar 4TNV88-B công suất 29,6 kW và lực đào gầu tối đa 35,2 kN theo thông số của Kobelco.
SK50P-6 phù hợp với đào móng, đào mương, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, cảnh quan và các vị trí có không gian làm việc hạn chế.

Thông số kỹ thuật Kobelco SK50P-6
Theo tài liệu chính thức của Kobelco dành cho thị trường Đông Nam Á, các thông số chính của SK50P-6 như sau:
| Thông số | Kobelco SK50P-6 |
|---|---|
| Model | SK50P-6 |
| Phân khúc | Máy xúc mini khoảng 5 tấn |
| Trọng lượng vận hành canopy | 4.720 kg |
| Trọng lượng máy canopy/cabin | 4.720 / 4.840 kg |
| Dung tích gầu | 0,14 m³ |
| Chiều rộng gầu có lưỡi bên | 600 mm |
| Chiều dài tay cần | 1,40 m |
| Động cơ | Yanmar 4TNV88-B |
| Kiểu động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh, làm mát bằng nước |
| Công suất ISO 14396 | 29,6 kW / 2.400 vòng/phút |
| Công suất ISO 9249 | 28,3 kW / 2.400 vòng/phút |
| Lực đào gầu | 35,2 kN |
| Lực đào tay cần | 28,0 kN |
| Tốc độ quay toa | 8,8 vòng/phút |
| Tốc độ di chuyển | 3,7 / 2,1 km/h |
| Dung tích bình nhiên liệu | 75 lít |
| Chiều rộng lưỡi ủi | 1.960 mm |
| Góc xoay cần | 70° / 59° |
| Áp suất mặt đất canopy | 27,4 kPa |
| Bán kính quay đuôi | 1.170 mm |
Tài liệu Kobelco cũng cho thấy máy sử dụng hệ thống bơm piston biến thiên kép và áp suất van an toàn 23 MPa.

Kobelco SK50P-6 thuộc phân khúc máy xúc mini 5 tấn
Với trọng lượng vận hành khoảng 4,7–4,8 tấn tùy cấu hình, SK50P-6 thường được khách hàng xếp vào nhóm máy xúc mini 5 tấn.
Đây là phân khúc phù hợp khi công trường cần máy nhỏ gọn hơn máy xúc 13–20 tấn nhưng vẫn cần khả năng đào, xúc và san gạt tốt hơn các dòng mini 1–3 tấn.
Một số công việc phù hợp gồm:
- Đào móng nhà;
- Đào mương kỹ thuật;
- Thi công điện, nước;
- Làm hạ tầng trong khu dân cư;
- Cải tạo mặt bằng;
- Cảnh quan;
- Công trình có lối vào hoặc mặt bằng hạn chế;
- Các công việc phụ trợ trên công trường lớn.
Thiết kế nhỏ gọn, bán kính quay đuôi 1.170 mm
Một ưu điểm đáng chú ý của Kobelco SK50P-6 là kích thước thân máy gọn.
Theo thông số hãng, bán kính quay đuôi của máy là 1.170 mm. Cơ cấu cần có khả năng xoay lệch 70° sang một phía và 59° sang phía còn lại, hỗ trợ làm việc ở các vị trí khó bố trí máy thẳng theo rãnh đào.
Đặc điểm này hữu ích với:
- Đào sát tường;
- Làm việc trong ngõ hoặc khu dân cư;
- Đào rãnh dọc công trình;
- Thi công hạ tầng điện nước;
- Công việc yêu cầu xoay trở nhiều.

Động cơ Yanmar 4TNV88-B
Kobelco SK50P-6 sử dụng động cơ Yanmar 4TNV88-B, diesel 4 kỳ, 4 xi lanh, làm mát bằng nước.
Công suất được Kobelco công bố:
29,6 kW tại 2.400 vòng/phút theo ISO 14396
và
28,3 kW tại 2.400 vòng/phút theo ISO 9249.
Đây là điểm nên ghi chính xác hơn bài cũ, thay vì chỉ nói chung “động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu”.
Khi đánh giá máy xúc mini, không nên chỉ nhìn công suất động cơ mà cần xem đồng thời lực đào, hệ thống thủy lực, trọng lượng máy và kích thước bộ công tác.
Lực đào gầu 35,2 kN
SK50P-6 có:
Lực đào gầu: 35,2 kN
Lực đào tay cần: 28,0 kN.
Đây là hai thông số quan trọng hơn những câu quảng cáo chung như “đào khỏe” hay “năng suất vượt trội”.
Với khách hàng mua máy, lực đào cần được xem cùng dung tích gầu 0,14 m³, trọng lượng máy và điều kiện vật liệu thực tế.
Dung tích gầu 0,14 m³
Gầu tiêu chuẩn của SK50P-6 có dung tích 0,14 m³ theo ISO 7451.
Chiều rộng gầu là khoảng 560 mm, hoặc 600 mm khi tính cả lưỡi bên.
Dung tích này phù hợp với đặc tính của một máy xúc mini: ưu tiên sự linh hoạt, khả năng thao tác và làm việc trong không gian nhỏ thay vì chạy theo sản lượng đào xúc như các máy 13–20 tấn.
Do đó, khi khách hàng cần sản lượng lớn hơn đáng kể, nên chuyển sang các model Kobelco thuộc phân khúc cao hơn thay vì cố sử dụng SK50P-6 cho công việc không phù hợp.
Tầm làm việc của Kobelco SK50P-6
Theo catalogue Kobelco, SK50P-6 có tầm đào lớn nhất khoảng 5.980 mm.
Một số kích thước/tầm làm việc đáng chú ý:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tầm đào lớn nhất | 5.980 mm |
| Chiều cao đổ tải | 4.180 mm |
| Bán kính quay đuôi | 1.170 mm |
| Chiều rộng tổng thể phần lưỡi ủi | 1.960 mm |
| Chiều rộng guốc xích | 400 mm |
Tầm làm việc này giúp SK50P-6 đáp ứng nhiều công việc đào móng, đào mương và thi công hạ tầng mà không phải chuyển sang máy kích thước lớn.
Hệ thống iNDr trên SK50P-6
Kobelco trang bị iNDr Cooling System cho SK35SR-6/SK50P-6 trong tài liệu sản phẩm của hãng. Kobelco mô tả hệ thống này nhằm hỗ trợ bảo vệ hệ thống làm mát khỏi bụi và giúp việc bảo dưỡng thuận tiện hơn.
Tao khuyên bài mới chỉ mô tả đúng mức này.
Không cần dùng câu “iNDr độc quyền giúp tăng tuổi thọ động cơ, giảm quá nhiệt” như bài cũ, vì đó là cách suy rộng quá mạnh so với nội dung catalogue.

SK50P-6 phù hợp với công trình nào?
Công trình dân dụng
Kích thước nhỏ giúp SK50P-6 phù hợp với đào móng nhà, cải tạo mặt bằng và những vị trí máy lớn khó tiếp cận.
Đào mương, hạ tầng kỹ thuật
Khả năng xoay lệch cần hỗ trợ thao tác khi đào rãnh điện, nước hoặc tuyến kỹ thuật chạy sát mép công trình.
Khu đô thị và khu dân cư
Khi mặt bằng bị giới hạn bởi công trình xung quanh, máy mini dễ bố trí hơn các dòng máy xúc lớn.
Cảnh quan
SK50P-6 có thể thực hiện đào, xúc, tạo hình mặt bằng và nhiều công việc phụ trợ cần thao tác linh hoạt.
Công trình lớn
Ngay trên công trường quy mô lớn, một chiếc máy xúc mini vẫn có giá trị ở những hạng mục mà máy 20–30 tấn không thuận tiện làm việc.
SK50P-6 hay Kobelco SK130-10?
Hai model không phải đối thủ trực tiếp mà phục vụ hai nhu cầu khác nhau.
SK50P-6 phù hợp khi:
- Không gian chật;
- Khối lượng đào vừa;
- Cần máy dễ xoay trở;
- Công việc đào móng, mương, hạ tầng nhỏ;
- Cần máy phụ trợ.
Trong khi Kobelco SK130-10 thuộc phân khúc lớn hơn, phù hợp khi sản lượng đào xúc và quy mô công trình tăng.
Việc lựa chọn nên căn cứ vào khối lượng thi công và mặt bằng, thay vì đơn giản chọn máy lớn hơn.
Khi nào nên chuyển lên Kobelco SK200-10?
Nếu công việc cần sản lượng đào xúc lớn hơn nhiều, phải thường xuyên xúc lên xe ben hoặc thi công san lấp quy mô lớn, phân khúc khoảng 20 tấn sẽ phù hợp hơn.
Khi đó có thể tham khảo:
SK50P-6 mạnh ở tính cơ động.
SK200-10 mạnh ở sản lượng và khả năng làm việc với khối lượng đất lớn.
Không nên dùng một model để thay thế cho cả hai loại công việc.
Máy xúc Kobelco và lu HAMM trong cùng công trình
Vì đây là trang trên hammvietnam.vn, tao vẫn để một đoạn kết nối với lu HAMM nhưng không nhồi quá nhiều.
Trong các công trình san lấp, khu công nghiệp hoặc hạ tầng, máy xúc và xe lu đảm nhiệm hai công đoạn khác nhau:
Kobelco đào/xúc → vận chuyển → san vật liệu → HAMM đầm nền.
Với công việc nhỏ hoặc các hạng mục phụ trợ, SK50P-6 có thể xử lý phần đào xúc cần sự linh hoạt.
Ở các hạng mục san nền lớn hơn, máy xúc phân khúc cao hơn như SK130-10, SK200-10 hoặc SK330-10 thường phù hợp hơn để phối hợp cùng lu rung HAMM.
Giá máy xúc Kobelco SK50P-6 bao nhiêu?
Giá Kobelco SK50P-6 phụ thuộc vào thời điểm, cấu hình máy, chính sách bán hàng và điều kiện giao thiết bị.
Vì vậy, không nên cố định một mức giá trên trang sản phẩm nếu báo giá có thể thay đổi.
Khách hàng đang tìm:
- Giá máy xúc Kobelco SK50P-6;
- Giá máy xúc mini 5 tấn;
- Máy xúc Kobelco mới;
- Báo giá SK50P-6;
- So sánh máy xúc mini Kobelco;
có thể liên hệ trực tiếp để nhận báo giá SK50P-6 hiện hành.
Mua máy xúc Kobelco SK50P-6
Kobelco SK50P-6 là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần một chiếc máy xúc mini khoảng 5 tấn có kích thước gọn nhưng vẫn sở hữu hệ thống thủy lực, lực đào và tầm làm việc phù hợp với nhiều công việc xây dựng.
Các thông số nổi bật:
Trọng lượng vận hành khoảng 4.720 kg
Gầu 0,14 m³
Động cơ Yanmar 29,6 kW
Lực đào gầu 35,2 kN
Lực tay cần 28 kN
Tầm đào tối đa 5.980 mm
Bán kính quay đuôi 1.170 mm
Đây là nhóm thông số người mua nên dùng để đánh giá SK50P-6 thay vì chỉ nhìn vào tên gọi “máy xúc mini”.
Liên hệ báo giá Kobelco SK50P-6
Công ty Cổ phần Thiết Bị Đầu Tư Bình Minh
Hotline: 0979 234 369
Liên hệ để nhận báo giá Kobelco SK50P-6, tình trạng máy và tư vấn lựa chọn model phù hợp với công trình.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Kobelco SK50P-6
Kobelco SK50P-6 nặng bao nhiêu?
SK50P-6 có trọng lượng vận hành khoảng 4.720 kg ở cấu hình canopy. Catalogue kết hợp SK35SR-6/SK50P-6 của Kobelco công bố khối lượng máy canopy/cabin lần lượt khoảng 4.720/4.840 kg.
Gầu SK50P-6 bao nhiêu khối?
Dung tích gầu tiêu chuẩn là 0,14 m³ theo ISO 7451.
SK50P-6 dùng động cơ gì?
Máy sử dụng động cơ Yanmar 4TNV88-B, diesel 4 xi lanh, công suất 29,6 kW theo ISO 14396.
Lực đào SK50P-6 bao nhiêu?
Lực đào gầu đạt 35,2 kN, lực đào tay cần đạt 28,0 kN.
Kobelco SK50P-6 đào xa bao nhiêu?
Tầm đào lớn nhất theo catalogue khoảng 5.980 mm.
SK50P-6 có phù hợp đào móng nhà không?
Có thể phù hợp với nhiều công việc đào móng, đào mương và hạ tầng dân dụng, đặc biệt khi mặt bằng hạn chế. Tuy nhiên, lựa chọn máy vẫn phải căn cứ khối lượng đào và điều kiện công trường.
Giá Kobelco SK50P-6 bao nhiêu?
Giá thay đổi theo thời điểm và điều kiện cung cấp. Nên liên hệ để nhận báo giá máy tại thời điểm mua.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.