Khi xem thông số xe lu rung, khách hàng thường chú ý đến trọng lượng máy, công suất động cơ hoặc lực rung. Nhưng có một thông số rất đáng quan tâm lại thường bị bỏ qua: tải trọng tuyến tính xe lu.
Ví dụ, HAMM HC119 có tải trọng tuyến tính tĩnh 30,9 kg/cm, trong khi HC129 đạt 32,5 kg/cm. Cả hai cùng sử dụng trống rộng 2.140 mm và ở cấu hình H281 còn có cùng lực ly tâm 250/158 kN, nhưng tải trọng tĩnh tác động qua trống lại khác nhau.
Vậy tải trọng tuyến tính xe lu là gì, kg/cm được tính như thế nào và thông số này có ý nghĩa gì khi lựa chọn lu rung 11–12 tấn?

Tải trọng tuyến tính xe lu là gì?
Tải trọng tuyến tính xe lu – Static Linear Load, thường viết tắt là SLL – thể hiện tải trọng tĩnh phía trống được phân bố trên mỗi đơn vị chiều rộng của trống.
Đơn vị thường gặp là:
kg/cm
Hiểu đơn giản, thay vì chỉ hỏi:
“Chiếc xe lu này nặng bao nhiêu tấn?”
ta hỏi sâu hơn:
“Trọng lượng đặt lên trống được phân bố như thế nào trên chiều rộng làm việc?”
Đây là hai câu hỏi khác nhau.
Theo định nghĩa kỹ thuật, tải trọng tuyến tính được xác định từ tải trọng tác dụng lên trống và chiều rộng làm việc của trống. ISO cũng định nghĩa linear load dựa trên phần khối lượng vận hành tác dụng xuống mặt đất qua một trống chia cho chiều rộng lăn của trống.
Công thức tính tải trọng tuyến tính xe lu
Với cách biểu diễn phổ biến bằng kg/cm, có thể hiểu:
Tải trọng tuyến tính = Tải trọng phía trống / Chiều rộng trống
Ví dụ HAMM HC119.
HAMM công bố:
- Tải trọng cầu trước: 6.605 kg
- Chiều rộng trống: 2.140 mm = 214 cm
Ta có:
6.605 ÷ 214 ≈ 30,86 kg/cm
Làm tròn:
30,9 kg/cm
Đây chính xác là giá trị HAMM công bố cho HC119.
Như vậy, tải trọng tuyến tính xe lu không phải một con số marketing riêng biệt. Nó có quan hệ trực tiếp với tải trọng đặt lên trống và chiều rộng của trống.
kg/cm trên xe lu có nghĩa là gì?
Đây là điểm dễ hiểu nhầm nhất.
30,9 kg/cm không có nghĩa một cm² mặt đất đang chịu 30,9 kg.
Đơn vị ở đây là:
kg trên mỗi centimet chiều rộng trống
chứ không phải:
kg/cm².
Vì vậy phải phân biệt:
kg/cm: tải trọng tuyến tính.
kg/cm²: áp suất trên một đơn vị diện tích.
Hai đại lượng hoàn toàn khác nhau.
Đây cũng là lý do thông số HC119 phải viết:
30,9 kg/cm
chứ không phải 30,9 kg/cm³ như một số nội dung kỹ thuật trên Internet đôi khi ghi nhầm.
Tải trọng tuyến tính HC119 là 30,9 kg/cm
Theo bảng dữ liệu chính thức của HAMM/WIRTGEN GROUP – HC119, HC119 H281 có:
| Thông số | HAMM HC119 |
|---|---|
| Trọng lượng vận hành cabin | 11.745 kg |
| Tải trọng cầu trước | 6.605 kg |
| Tải trọng cầu sau | 5.140 kg |
| Chiều rộng trống | 2.140 mm |
| Tải trọng tuyến tính | 30,9 kg/cm |
| Lực ly tâm | 250/158 kN |
| Biên độ | 1,95/0,85 mm |
| Tần số | 30/35 Hz |
Các giá trị này cũng xuất hiện trong datasheet H281 chính thức của HAMM.

Tải trọng tuyến tính HC129 là 32,5 kg/cm
HC129 sử dụng cùng chiều rộng trống 2.140 mm, nhưng tải trọng cầu trước tăng lên 6.945 kg.
Phép tính:
6.945 ÷ 214 ≈ 32,45 kg/cm
Làm tròn thành:
32,5 kg/cm
Đây cũng chính xác là thông số được HAMM/WIRTGEN GROUP – HC129 công bố.
| Thông số | HC119 | HC129 |
|---|---|---|
| Trọng lượng cabin | 11.745 kg | 12.655 kg |
| Tải cầu trước | 6.605 kg | 6.945 kg |
| Trống | 2.140 mm | 2.140 mm |
| Tải trọng tuyến tính | 30,9 kg/cm | 32,5 kg/cm |
| Lực ly tâm | 250/158 kN | 250/158 kN |
Như vậy HC129 có tải trọng tuyến tính xe lu cao hơn khoảng 5,2% so với HC119.
Đây chính là một trong những khác biệt mà người mua sẽ không nhìn thấy nếu chỉ so lực rung 250 kN.
Tải trọng tuyến tính khác lực rung như thế nào?
Đây là hai thông số cần tách biệt.
Tải trọng tuyến tính
Đến từ tải trọng tĩnh tác dụng qua trống.
Đơn vị:
kg/cm
Nó tồn tại ngay cả khi hệ thống rung chưa hoạt động.
Lực rung
Là lực ly tâm do cơ cấu rung tạo ra.
Đơn vị:
kN
Khi bật rung, tác động của máy không còn chỉ đến từ trọng lượng tĩnh mà còn có tác động động của hệ thống rung.
Vì vậy:
30,9 kg/cm và 250 kN không phải hai cách biểu diễn cùng một thông số.
Đây là điểm rất quan trọng khi đọc catalogue.
Vì sao HC119 và HC129 cùng 250 kN nhưng tải trọng tuyến tính khác nhau?
Bởi hai thông số được tạo ra theo những cơ chế khác nhau.
HC119 và HC129 H281 có cùng:
- Trống 2.140 mm;
- Lực ly tâm 250/158 kN;
- Biên độ 1,95/0,85 mm;
- Tần số 30/35 Hz.
Nhưng HC129 có tải trọng cầu trước 6.945 kg, lớn hơn mức 6.605 kg của HC119. Vì chiều rộng trống vẫn giữ nguyên 214 cm, tải trọng tuyến tính xe lu HC129 tăng lên 32,5 kg/cm.
Đây chính là case rất hay để thấy rằng:
Cùng lực rung không đồng nghĩa hai chiếc xe có cùng đặc tính tĩnh trên trống.

Tải trọng tuyến tính càng cao thì xe lu càng tốt?
Không.
Tải trọng tuyến tính cao hơn có nghĩa tải trọng tĩnh phân bố trên mỗi đơn vị chiều rộng trống lớn hơn. Tài liệu kỹ thuật về thiết bị đầm cũng sử dụng static linear load như một thông số để so sánh đặc tính đầm tĩnh giữa các máy.
Nhưng không thể suy ra:
kg/cm càng cao = xe lu càng tốt.
Bởi lựa chọn xe còn phụ thuộc vào:
- Vật liệu cần đầm;
- Chiều dày lớp;
- Độ ẩm;
- Phân khúc trọng lượng;
- Biên độ;
- Tần số;
- Lực ly tâm;
- Tốc độ;
- Số lượt lu;
- Yêu cầu của công trình.
Một chiếc máy có tải trọng tuyến tính lớn hơn nhu cầu thực tế không mặc nhiên là lựa chọn đầu tư hiệu quả hơn.
Trọng lượng xe lớn hơn có chắc tải trọng tuyến tính lớn hơn?
Không nhất thiết.
Đây cũng là một lỗi thường gặp.
Tải trọng tuyến tính không được tính đơn giản bằng:
Tổng trọng lượng xe ÷ chiều rộng trống
mà phải quan tâm đến phần tải trọng tác dụng tại trống.
Ví dụ HC119 nặng tổng cộng 11.745 kg với cabin, nhưng tải cầu trước là 6.605 kg.
Phần 6.605 kg này mới liên quan trực tiếp đến phép tính 30,9 kg/cm.
Do đó, khi so hai chiếc lu rung, đừng chỉ nhìn:
11 tấn và 12 tấn.
Hãy nhìn thêm:
Tải trọng cầu trống bao nhiêu?
Trống rộng bao nhiêu?
Tải trọng tuyến tính bao nhiêu kg/cm?
Hai xe cùng trọng lượng có thể có tải trọng tuyến tính khác nhau không?
Có.
Giả sử hai chiếc xe đều có tải trọng tại trống là 6.500 kg.
Máy A dùng trống rộng 200 cm:
6.500 ÷ 200 = 32,5 kg/cm
Máy B dùng trống rộng 220 cm:
6.500 ÷ 220 ≈ 29,5 kg/cm
Cùng tải trọng 6.500 kg nhưng do chiều rộng trống khác nhau nên tải trọng tuyến tính xe lu cũng khác nhau.
Đây là lý do kg/cm hữu ích hơn việc chỉ nhìn tổng trọng lượng khi muốn hiểu tải trọng tĩnh tại trống.
Tải trọng tuyến tính có quyết định độ chặt K95, K98 không?
Không.
Đây là nguyên tắc giống với lực rung.
Không nên nói:
“32,5 kg/cm đảm bảo K98.”
Hay:
“HC129 tải trọng tuyến tính cao hơn nên chắc chắn ít lượt lu hơn.”
Không có đủ cơ sở để khẳng định như vậy chỉ từ một thông số.
Kết quả độ chặt thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào vật liệu, độ ẩm, chiều dày lớp, chế độ rung, tốc độ và quy trình thi công.
Tải trọng tuyến tính chỉ là một thành phần trong toàn bộ bài toán đầm nén.
Tải trọng tuyến tính và lực rung phải đọc cùng nhau
Đây là phần quan trọng nhất của bài.
Nếu catalogue ghi:
Tải trọng tuyến tính: 32,5 kg/cm
thì ta biết đặc tính tải trọng tĩnh trên trống.
Nếu catalogue ghi:
Lực ly tâm: 250/158 kN
thì ta biết thêm đặc tính của hệ thống rung.
Nếu có:
Biên độ: 1,95/0,85 mm
và:
Tần số: 30/35 Hz
thì bức tranh mới đầy đủ hơn.
Do đó, khi chọn xe lu rung, nên đọc theo nhóm:
Tải trọng trống → tải trọng tuyến tính → lực rung → biên độ → tần số.
Không nên lấy riêng một con số để xếp hạng máy.
Ví dụ: tại sao chỉ nhìn 250 kN có thể chọn sai phân khúc?
Giả sử khách đang so HC119 với HC129.
Nếu chỉ nhìn lực rung:
HC119: 250 kN
HC129: 250 kN
Có thể xuất hiện suy nghĩ:
“Hai con giống nhau, vậy mua HC119 là được.”
Nhưng nếu đọc tiếp:
HC119: 11.745 kg – 30,9 kg/cm.
HC129: 12.655 kg – 32,5 kg/cm.
thì rõ ràng hai model không hoàn toàn giống nhau.
Ngược lại, cũng không nên suy ra:
“HC129 có 32,5 kg/cm nên lúc nào cũng nên mua HC129.”
Việc chọn 11 hay 12 tấn phải quay lại nhu cầu công trình.
Đó là lý do bài này không thay thế bài so sánh HC119 và HC129, mà giải thích một thông số kỹ thuật cụ thể.
So sánh HAMM HC119 và HC129 – Nên chọn lu 11 hay 12 tấn?
Cách đọc tải trọng tuyến tính khi xem catalogue xe lu
Khi nhận catalogue của một chiếc lu rung, tao khuyên kiểm tra theo thứ tự:
Bước 1: Xem trọng lượng vận hành.
Bước 2: Xem tải trọng cầu phía trống.
Bước 3: Xem chiều rộng trống.
Bước 4: Kiểm tra tải trọng tuyến tính kg/cm.
Bước 5: Xem lực ly tâm kN.
Bước 6: Đọc tiếp biên độ mm và tần số Hz.
Sau đó mới đặt tất cả thông số trong điều kiện công việc thực tế.
Nếu chưa hiểu lực ly tâm, biên độ và tần số:
Lực rung xe lu là gì? Biên độ, tần số và cách chọn
HC119: tải trọng tuyến tính 30,9 kg/cm
HC119 là lựa chọn trong nhóm lu rung khoảng 11 tấn.
Các thông số đáng chú ý:
11.745 kg trọng lượng cabin
6.605 kg tải cầu trước
2.140 mm chiều rộng trống
30,9 kg/cm tải trọng tuyến tính
250/158 kN lực ly tâm
Nếu nhu cầu nằm trong phân khúc này:
HAMM HC119 – Thông số kỹ thuật và báo giá
HC129: tải trọng tuyến tính 32,5 kg/cm
HC129 nằm ở phân khúc khoảng 12 tấn.
HAMM công bố:
12.655 kg trọng lượng cabin
6.945 kg tải cầu trước
2.140 mm chiều rộng trống
32,5 kg/cm tải trọng tuyến tính
250/158 kN lực ly tâm
Nếu công trình cần xem xét phân khúc khoảng 12 tấn:
HAMM HC129 – Thông số kỹ thuật và báo giá

5 lỗi thường gặp khi đọc tải trọng tuyến tính xe lu
Nhầm kg/cm thành kg/cm². Đây là tải trọng theo chiều rộng trống, không phải áp suất trên diện tích.
Lấy tổng trọng lượng xe chia cho chiều rộng trống. Phải xem tải trọng tác dụng phía trống.
Chỉ nhìn kg/cm mà bỏ qua hệ thống rung. Xe lu rung còn phải xem kN, mm và Hz.
Cho rằng kg/cm cao hơn luôn tốt hơn. Máy phải phù hợp với vật liệu và yêu cầu công trình.
Dùng tải trọng tuyến tính để cam kết K95/K98. Một thông số của máy không thể thay thế toàn bộ quy trình đầm và kiểm tra độ chặt.
Kết luận: kg/cm là thông số đáng xem khi chọn xe lu
Tải trọng tuyến tính xe lu giúp người mua hiểu tải trọng tĩnh phía trống được phân bố như thế nào trên chiều rộng làm việc.
HC119 và HC129 là ví dụ rất rõ:
HC119: 30,9 kg/cm
HC129: 32,5 kg/cm
Mặc dù cả hai đều sử dụng trống rộng 2.140 mm và cùng lực ly tâm 250/158 kN ở cấu hình H281, tải trọng phía trống khác nhau khiến tải trọng tuyến tính cũng khác nhau.
Vì vậy, khi đọc catalogue xe lu, đừng chỉ hỏi:
“Máy nặng bao nhiêu tấn?”
hay:
“Lực rung bao nhiêu kN?”
Hãy đọc cả:
trọng lượng → tải trọng phía trống → kg/cm → kN → biên độ → tần số.
Đó là cách nhìn đầy đủ hơn trước khi quyết định đầu tư.
Tư vấn chọn lu rung HAMM HC119 – HC129
Nếu đang lựa chọn lu rung 11–12 tấn và cần xác định HC119 hay HC129 phù hợp với công việc thực tế, liên hệ để được tư vấn cấu hình và báo giá.
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐẦU TƯ BÌNH MINH
Hotline: 0979.234.369
Lu HAMM – Các dòng lu rung HAMM hiện nay
Nguồn kỹ thuật chính hãng: HAMM HC119 – WIRTGEN GROUP và HAMM HC129 – WIRTGEN GROUP.
FAQ về tải trọng tuyến tính xe lu
Tải trọng tuyến tính xe lu là gì?
Tải trọng tuyến tính xe lu thể hiện tải trọng tĩnh phía trống phân bố trên một đơn vị chiều rộng trống và thường được thể hiện bằng kg/cm.
Tải trọng tuyến tính được tính như thế nào?
Có thể hiểu theo công thức:
Tải trọng phía trống (kg) ÷ chiều rộng trống (cm)
Ví dụ HC119: 6.605 kg ÷ 214 cm ≈ 30,9 kg/cm.
30,9 kg/cm có phải là áp suất 30,9 kg/cm² không?
Không. kg/cm là tải trọng trên một đơn vị chiều rộng trống; kg/cm² là tải trọng trên một đơn vị diện tích. Không được dùng hai đơn vị thay thế cho nhau.
HC119 có tải trọng tuyến tính bao nhiêu?
HAMM công bố HC119 H281 có tải trọng tuyến tính phía trước 30,9 kg/cm, tải cầu trước 6.605 kg và trống rộng 2.140 mm.
HC129 có tải trọng tuyến tính bao nhiêu?
HC129 H281 có tải trọng tuyến tính 32,5 kg/cm, tải cầu trước 6.945 kg và trống rộng 2.140 mm.
HC129 có tải trọng tuyến tính cao hơn HC119 bao nhiêu?
Chênh lệch là 1,6 kg/cm, tương đương khoảng 5,2% so với HC119.
Tải trọng tuyến tính cao hơn có đồng nghĩa đầm tốt hơn không?
Không thể kết luận chỉ từ kg/cm. Cần xem thêm lực rung, biên độ, tần số, vật liệu, chiều dày lớp, độ ẩm và quy trình thi công.
Tải trọng tuyến tính có quyết định K98 không?
Không. Đây chỉ là một thông số của máy. Kết quả K95/K98 còn phụ thuộc vật liệu và toàn bộ quy trình thi công.
