Khi chuẩn bị đầu tư thiết bị, nhiều khách hàng quan tâm trước tiên đến giá mua xe lu. Tuy nhiên, giá mua chỉ là một phần của chi phí sử dụng xe lu rung trong suốt thời gian khai thác.
Hai chiếc xe lu có giá mua khác nhau chưa chắc phương án rẻ hơn ban đầu sẽ có tổng chi phí thấp hơn. Nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng, sửa chữa, thời gian dừng máy và số giờ sử dụng mỗi năm đều ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư.
Vì vậy, trước khi mua HAMM HC119, HC129 hay một chiếc lu đã qua sử dụng, nhà thầu nên tính chi phí sử dụng xe lu rung trên toàn bộ thời gian dự kiến sở hữu máy.

Chi phí sử dụng xe lu rung không chỉ có tiền mua máy
Một cách đơn giản, tổng chi phí có thể hình dung:
Chi phí mua máy + nhiên liệu + bảo dưỡng + sửa chữa + phụ tùng + chi phí tài chính + chi phí dừng máy – giá trị còn lại của thiết bị
Nếu chỉ so sánh giá mua, người đầu tư đang bỏ qua phần lớn vòng đời của thiết bị.
Ví dụ, một chiếc máy có giá mua thấp hơn nhưng:
- Tiêu tốn nhiều chi phí sửa chữa;
- Thường xuyên phải dừng máy;
- Khó tìm phụ tùng;
- Không đáp ứng đủ năng suất;
- Phải giữ máy lâu hơn để hoàn thành cùng khối lượng;
thì tổng chi phí thực tế chưa chắc thấp.
Đây là lý do chi phí sử dụng xe lu rung nên được tính trước khi quyết định model.
1. Chi phí đầu tư ban đầu
Đây là khoản dễ xác định nhất.
Với máy mới, cần xem:
Giá máy + cấu hình + trang bị + điều kiện giao máy + các chi phí liên quan đến phương án đầu tư.
Với máy cũ, giá mua ban đầu thường thấp hơn nhưng cần cộng thêm khoản dự phòng để đưa máy vào trạng thái khai thác ổn định.
Nếu đang cân nhắc hai phương án này, xem thêm:
Mua lu rung mới hay cũ? So sánh chi phí trước khi đầu tư
Còn nếu mục tiêu là tham khảo giá máy mới:
2. Chi phí nhiên liệu xe lu
Nhiên liệu là khoản phát sinh liên tục trong quá trình vận hành.
Nhưng không nên lấy một con số lít/giờ cố định trên Internet rồi nhân với số giờ làm việc.
Mức tiêu thụ thực tế còn thay đổi theo:
- Model;
- Chế độ làm việc;
- Thời gian chạy rung;
- Tải động cơ;
- Loại vật liệu;
- Địa hình;
- Kỹ năng người vận hành;
- Thời gian máy chạy không tải.
Cách tính thực tế hơn là:
Chi phí nhiên liệu/giờ = lượng nhiên liệu tiêu thụ trung bình thực tế × giá nhiên liệu
Sau khi máy được đưa vào khai thác, doanh nghiệp nên theo dõi lượng nhiên liệu theo ca hoặc theo giờ máy để có số liệu của chính thiết bị đó.

3. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng không phải chi phí phát sinh bất thường mà là khoản cần được dự toán ngay từ đầu.
Tùy model và lịch bảo dưỡng, các hạng mục có thể liên quan đến:
- Dầu động cơ;
- Lọc dầu;
- Lọc nhiên liệu;
- Lọc gió;
- Dầu thủy lực;
- Các loại lọc thủy lực;
- Dầu cầu/hộp truyền động theo yêu cầu;
- Mỡ bôi trơn;
- Kiểm tra hệ thống rung;
- Kiểm tra cao su giảm chấn;
- Kiểm tra các điểm khớp nối.
HAMM cũng cung cấp tài liệu và hướng dẫn dịch vụ cho thiết bị của hãng; thông tin về sản phẩm và dịch vụ có thể tham khảo trực tiếp tại HAMM – Wirtgen Group.
Không nên cắt giảm bảo dưỡng để làm đẹp chi phí vận hành ngắn hạn. Việc trì hoãn một hạng mục bảo dưỡng có thể chuyển thành chi phí sửa chữa lớn hơn sau đó.
4. Chi phí phụ tùng và vật tư hao mòn
Một khoản khác trong chi phí sử dụng xe lu rung là phụ tùng và vật tư trong quá trình khai thác.
Không phải tất cả đều thay theo một chu kỳ cố định.
Tần suất thay phụ thuộc vào:
số giờ máy + điều kiện công trường + cách vận hành + lịch bảo dưỡng + tình trạng thiết bị.
Với lu rung, ngoài động cơ còn phải quan tâm đến các bộ phận đặc thù của hệ thống rung và truyền động.
Đây cũng là điểm cần tính kỹ hơn khi mua máy đã qua sử dụng.
5. Chi phí sửa chữa
Với máy mới, những năm đầu thường dễ dự toán hơn vì người mua biết tình trạng ban đầu của thiết bị.
Với máy cũ, khoản này khó dự đoán hơn.
Một chiếc lu cũ có thể mua với giá rất tốt nhưng nếu sau đó phải xử lý:
- Hệ thống rung;
- Thủy lực;
- Truyền động;
- Hệ thống điện;
- Động cơ;
- Khớp nối;
- Cao su giảm chấn;
thì lợi thế về giá mua có thể giảm nhanh.
Do đó khi so máy mới với máy cũ, nên dành riêng một khoản dự phòng sửa chữa thay vì giả định máy cũ sẽ không phát sinh vấn đề.
6. Chi phí dừng máy
Đây là khoản rất dễ bị bỏ qua.
Giả sử dây chuyền thi công gồm:
Máy xúc → xe vận chuyển → máy ủi/máy san → xe lu
Nếu xe lu dừng vì sự cố, vấn đề không chỉ là hóa đơn sửa chữa.
Tiến độ của cả dây chuyền có thể bị ảnh hưởng.
Chi phí dừng máy có thể bao gồm:
nhân công chờ + thiết bị khác chờ + chậm tiến độ + thuê máy thay thế nếu cần.
Với doanh nghiệp có khối lượng thi công lớn, đôi khi đây còn là khoản đáng quan tâm hơn chênh lệch nhỏ về nhiên liệu.
7. Chi phí người vận hành
Khi tính chi phí vận hành xe lu, không nên bỏ nhân công.
Có thể tính đơn giản:
Chi phí người vận hành/giờ = tổng chi phí nhân công liên quan / số giờ làm việc thực tế
Nếu tính theo ca:
Chi phí nhân công/ca ÷ số giờ hoạt động thực tế trong ca
Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp muốn tính giá thành cho một giờ máy.
8. Chi phí tài chính
Nếu mua máy bằng vốn vay hoặc phương án tài chính khác, chi phí vốn cũng phải được tính.
Hai chiếc máy có cùng giá mua nhưng phương án thanh toán khác nhau có thể tạo ra tổng chi phí khác nhau.
Với doanh nghiệp, tiền nằm trong thiết bị cũng là vốn.
Do đó, khi tính hiệu quả đầu tư dài hạn, không nên chỉ nhìn số tiền ghi trên báo giá.
9. Khấu hao và giá trị còn lại
Một chiếc xe lu không mất toàn bộ giá trị sau khi hoàn thành công trình.
Nếu sau một số năm doanh nghiệp bán lại thiết bị, số tiền thu về cần được đưa vào bài toán tổng chi phí sở hữu.
Có thể hình dung:
Chi phí sở hữu thực = Tổng tiền đã bỏ ra trong thời gian sử dụng – Giá trị thu hồi khi bán máy
Đây là lý do một thiết bị có giá mua ban đầu cao hơn nhưng giữ giá tốt chưa chắc đắt hơn nếu xét trên toàn bộ vòng đời sử dụng.

Cách tính chi phí sử dụng xe lu rung theo giờ
Đối với nhà thầu, cách hữu ích nhất là quy đổi về chi phí/giờ máy.
Có thể sử dụng công thức:
Chi phí/giờ = (Chi phí sở hữu trong kỳ + chi phí vận hành trong kỳ) ÷ tổng số giờ hoạt động thực tế
Trong đó:
Chi phí sở hữu
Có thể gồm:
- Khấu hao;
- Chi phí tài chính;
- Bảo hiểm nếu có;
- Các khoản cố định liên quan đến sở hữu máy.
Chi phí vận hành
Có thể gồm:
- Nhiên liệu;
- Bảo dưỡng;
- Dầu mỡ;
- Lọc;
- Phụ tùng;
- Sửa chữa;
- Nhân công vận hành.
Như vậy doanh nghiệp có thể biết tương đối rõ:
Một giờ chiếc xe lu này thực sự đang tiêu tốn bao nhiêu tiền?
Đây là con số có ý nghĩa hơn nhiều so với việc chỉ biết giá mua máy.
Ví dụ cách tính – không nên lấy làm định mức
Giả sử doanh nghiệp đang lập phương án đầu tư một chiếc xe lu.
Thay vì đoán các con số, hãy tạo bảng:
| Khoản mục | Chi phí dự kiến |
|---|---|
| Giá mua máy | A |
| Giá trị còn lại sau thời gian sử dụng | B |
| Chi phí tài chính | C |
| Nhiên liệu | D |
| Bảo dưỡng | E |
| Phụ tùng, sửa chữa | F |
| Nhân công | G |
| Chi phí khác | H |
| Tổng giờ khai thác dự kiến | T |
Sau đó:
Tổng chi phí = A – B + C + D + E + F + G + H
và:
Chi phí bình quân/giờ = Tổng chi phí ÷ T.
HC119 hay HC129 có chi phí thấp hơn?
Không thể kết luận chỉ dựa vào tên model.
HAMM HC119 và HC129 có khá nhiều thông số tương đồng. HC119 có trọng lượng vận hành với cabin khoảng 11.745 kg, trong khi HC129 khoảng 12.655 kg. Cả hai sử dụng trống 2.140 mm và động cơ công suất 82 kW.
Nếu công việc chỉ cần nhóm khoảng 11 tấn, đầu tư HC129 không tự động đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn.
Ngược lại, nếu điều kiện thi công phù hợp với nhóm 12 tấn, chỉ chọn HC119 vì muốn giảm đầu tư ban đầu cũng chưa chắc tối ưu.
Điểm cần tính là:
Máy nào hoàn thành khối lượng yêu cầu với tổng chi phí hợp lý hơn?
Đó mới là cách so đúng.
HAMM HC119
Nếu công việc phù hợp nhóm khoảng 11 tấn:
HAMM HC119 – Thông số kỹ thuật và báo giá
HAMM HC129
Nếu cần nhóm khoảng 12 tấn:
HAMM HC129 – Thông số kỹ thuật và báo giá
Đừng tính chi phí mà bỏ qua năng suất
Đây là điểm rất quan trọng.
Giả sử máy A có chi phí:
X đồng/giờ
và máy B:
X + 10%/giờ
Không thể lập tức kết luận máy A kinh tế hơn.
Nếu trong điều kiện thực tế máy B hoàn thành khối lượng công việc lớn hơn hoặc giúp dây chuyền đạt tiến độ tốt hơn, chi phí trên một đơn vị công việc có thể thấp hơn.
Vì vậy, ngoài:
đồng/giờ máy
nếu có đủ dữ liệu thực tế, doanh nghiệp nên theo dõi thêm:
đồng/khối lượng công việc hoàn thành
Đây mới là bước chuyển từ tính chi phí vận hành sang tính hiệu quả thiết bị.
Chi phí sử dụng xe lu rung mới và cũ khác nhau thế nào?
Máy cũ thường có lợi thế ở vốn đầu tư ban đầu.
Máy mới thường có lợi thế ở khả năng xác định rõ tình trạng ban đầu của thiết bị.
Vì vậy:
Máy cũ: giá mua thấp hơn nhưng cần tăng khoản dự phòng sửa chữa và rủi ro dừng máy.
Máy mới: vốn đầu tư cao hơn nhưng chi phí những năm đầu thường dễ lập kế hoạch hơn.
Không có phương án nào mặc định rẻ hơn.
Đó cũng là lý do bài toán mua lu rung mới hay cũ nên được giải bằng tổng chi phí sở hữu thay vì giá mua.
Làm thế nào giảm chi phí sử dụng xe lu rung?
Có 5 việc đáng quan tâm:
Chọn đúng phân khúc máy
Không mua máy lớn hơn nhu cầu chỉ vì nghĩ máy nặng hơn luôn tốt hơn.
Bảo dưỡng đúng kế hoạch
Theo dõi lịch bảo dưỡng và xử lý sớm các dấu hiệu bất thường.
Giảm thời gian chạy không tải
Thời gian động cơ hoạt động nhưng máy không tạo ra công việc vẫn tiêu tốn nhiên liệu và giờ máy.
Vận hành đúng chế độ rung
Chế độ rung phải phù hợp với vật liệu và giai đoạn thi công.
Theo dõi chi phí theo từng máy
Nếu doanh nghiệp sở hữu nhiều thiết bị, nên ghi riêng cho từng máy:
giờ hoạt động – nhiên liệu – bảo dưỡng – sửa chữa – phụ tùng – thời gian dừng.
Sau một thời gian, doanh nghiệp sẽ có dữ liệu thực tế để biết model nào đang tạo hiệu quả tốt nhất.
HAMM cung cấp các giải pháp quản lý và công nghệ hỗ trợ cho thiết bị đầm nén; có thể tham khảo hệ thống sản phẩm và công nghệ của hãng tại HAMM chính thức.
Có nên chọn xe lu chỉ vì giá mua thấp?
Không.
Giá mua là thông tin quan trọng, nhưng nó chỉ trả lời:
Cần bao nhiêu tiền để sở hữu máy?
Trong khi nhà thầu cần thêm một câu hỏi khác:
Cần bao nhiêu tiền để chiếc máy hoàn thành công việc trong nhiều năm?
Hai câu hỏi này không giống nhau.
Khi đánh giá một chiếc xe lu, nên đặt đồng thời:
giá mua + chi phí sử dụng + năng suất + độ ổn định + giá trị còn lại.
Kết luận: tính chi phí sử dụng xe lu rung trước khi mua máy
Chi phí sử dụng xe lu rung không chỉ gồm nhiên liệu và bảo dưỡng.
Một phương án đầu tư đầy đủ nên tính:
giá mua → nhiên liệu → bảo dưỡng → phụ tùng → sửa chữa → nhân công → chi phí tài chính → dừng máy → giá trị còn lại.
Sau đó quy đổi về chi phí/giờ máy và, nếu có đủ dữ liệu, tiếp tục tính chi phí trên khối lượng công việc hoàn thành.
Đối với khách hàng đang cân nhắc HAMM HC119 hoặc HC129, lựa chọn đúng không nhất thiết là chiếc máy có giá thấp hơn mà là model phù hợp công việc và tạo tổng chi phí hợp lý trong thời gian dự kiến khai thác.
Liên hệ tư vấn lu rung HAMM
Khách hàng cần lựa chọn HAMM HC119, HC129, tính phương án đầu tư máy mới hoặc so sánh với lu HAMM đã qua sử dụng có thể liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐẦU TƯ BÌNH MINH
Hotline: 0979 234 369
Xem thêm:
Lu rung HAMM – Các dòng xe lu và cách lựa chọn
FAQ về chi phí sử dụng xe lu rung
Chi phí sử dụng xe lu rung gồm những gì?
Gồm nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng, sửa chữa, nhân công và các chi phí liên quan đến sở hữu thiết bị. Khi tính dài hạn nên xem thêm khấu hao, chi phí vốn, thời gian dừng máy và giá trị còn lại.
Làm sao tính chi phí xe lu theo giờ?
Tổng hợp chi phí sở hữu và vận hành trong một khoảng thời gian rồi chia cho tổng số giờ máy hoạt động thực tế trong cùng khoảng thời gian đó.
Xe lu cũ có chi phí sử dụng thấp hơn xe mới không?
Không thể kết luận chỉ từ giá mua. Máy cũ thường có giá đầu tư thấp hơn nhưng rủi ro sửa chữa và dừng máy có thể cao hơn. Cần tính tổng chi phí dự kiến.
HC119 hay HC129 kinh tế hơn?
Phụ thuộc công việc. Nếu nhu cầu phù hợp phân khúc khoảng 11 tấn, HC119 có thể là lựa chọn hợp lý. Nếu cần nhóm khoảng 12 tấn, HC129 nên được đưa vào so sánh. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên trọng lượng hoặc giá.
Có nên tính chi phí nhiên liệu theo lít/giờ?
Có, nhưng nên sử dụng mức tiêu thụ đo được trong điều kiện vận hành thực tế của chính thiết bị thay vì mặc định một con số áp dụng cho mọi công trình.
